Kiểm định chất lượng cà phê nhân là một quy trình kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, tuân thủ các quy tắc của Hiệp hội Cà phê Đặc sản Quốc tế (SCA). Đây là 'ngôn ngữ chung' giữa người sản xuất, nhà thương mại and nhà rang xay chuyên nghiệp trên toàn thế giới để xác định giá trị thực của hạt cà phê.
Phân loại vật lý được thực hiện trên mẫu 350g cà phê nhân xanh. Các lỗi được chia thành hai nhóm chính: Lỗi cấp 1 (Primary Defects) and Lỗi cấp 2 (Secondary Defects). Đối với cà phê 'Specialty', không được phép có bất kỳ lỗi cấp 1 nào trong mẫu thử.
| Loại lỗi | Ví dụ | Tỷ lệ đổi (1 lỗi) |
|---|---|---|
| Lỗi cấp 1 | Đen hoàn toàn, Đuôi đỏ | 1 hạt = 1 lỗi |
| Lỗi cấp 2 | Mọt nhẹ, hạt vỡ | 5 hạt = 1 lỗi |
Độ ẩm lý tưởng cho cà phê nhân xuất khẩu nằm trong khoảng 10% đến 12%. Nếu độ ẩm trên 12%, hạt dễ bị nấm mốc and mất hương vị nhanh. Ngoài độ ẩm, 'Hoạt độ nước' (Water Activity - aW) dưới 0.6 là tiêu chuẩn an toàn để lưu kho lâu dài.
Mật độ hạt (Density) là một chỉ số quan trọng khác. Hạt có mật độ cao (High Density) thường đến từ vùng cao, hạt chắc and có khả năng chịu nhiệt tốt hơn khi rang.
Thử nếm (Cupping) là bước cuối cùng and quan trọng nhất. Quy thức SCA quy định tỷ lệ 8.25g cà phê cho 150ml nước ở nhiệt độ 92-94°C. Chuyên gia sẽ đánh giá 10 thuộc tính hương vị trên thang điểm 100.
Trước khi được đóng container xuất khẩu, các mẫu cà phê phải trải qua kiểm định Lab cho các chỉ tiêu: Định danh giống, kích cỡ hạt (Sàng 16/18), and đặc biệt là dư lượng hóa chất theo tiêu chuẩn của nước nhập khẩu.
Kiểm định chất lượng không chỉ là một rào cản kỹ thuật mà là công cụ để bảo vệ giá trị thương hiệu. Một hệ thống QC (Quality Control) tốt sẽ giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định and xây dựng niềm tin lâu dài với đối tác.